Nghĩa
- Kêu lên, thốt lên, reo lên
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | восклица́ю |
|---|
| ты | восклица́ешь |
|---|
| он / она / оно | восклица́ет |
|---|
| мы | восклица́ем |
|---|
| вы | восклица́ете |
|---|
| они | восклица́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | восклица́л |
|---|
| Giống cái | восклица́ла |
|---|
| Giống trung | восклица́ло |
|---|
| Số nhiều | восклица́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | восклица́й |
|---|
| Số nhiều | восклица́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | восклица́ющий | восклица́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | восклица́я | восклицав, восклицавши |
|---|
Từ đồng nghĩa
крича́тьchói lọi, chói mắt; chứng minh hùng hồnвыкри́киватьThét lên, hét lên, kêu lên, la lênвскри́киватьKêu lên, la lên, thét lên, rú lênвозглаша́тьtuyên bố, công bố, loan báo, long trọng tuyên bố