воскли́кнуть воскликнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thốt lên
  2. kêu lên, thốt lên

Chia động từ

Tương lai
явоскли́кну
тывоскли́кнешь
он / она / оновоскли́кнет
мывоскли́кнем
вывоскли́кнете
онивоскли́кнут
Quá khứ
Giống đựcвоскли́кнул
Giống cáiвоскли́кнула
Giống trungвоскли́кнуло
Số nhiềuвоскли́кнули
Mệnh lệnh
Số ítвоскли́кни
Số nhiềuвоскли́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воскли́кнувший
Bị động—воскликнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—воскли́кнув, воскликнувши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa