отвора́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отверну́тьсяquay đi; ngoảnh mặt
Nghĩa
- Quay đi, quay mình đi, quay lưng lạithông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отвора́чиваюсь |
| ты | отвора́чиваешься |
| он / она / оно | отвора́чивается |
| мы | отвора́чиваемся |
| вы | отвора́чиваетесь |
| они | отвора́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отвора́чивался |
| Giống cái | отвора́чивалась |
| Giống trung | отвора́чивалось |
| Số nhiều | отвора́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отвора́чивайся |
| Số nhiều | отвора́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отвора́чивающийся | отвора́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отвора́чиваясь | отворачивавшись |