Nghĩa
- của sói, thuộc về sói, của một con sói
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | во́лков | во́лково | во́лкова | во́лковы |
|---|
| Sinh cách | во́лкова | во́лкова | во́лковой | во́лковых |
|---|
| Tặng cách | во́лкову | во́лкову | во́лковой | во́лковым |
|---|
| Đối cách | во́лков | во́лково | во́лкову | во́лковы |
|---|
| Công cụ cách | во́лковым | во́лковым | во́лковой | во́лковыми |
|---|
| Giới cách | во́лковом | во́лковом | во́лковой | во́лковых |
|---|
волк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con chóживотное
- sóiживотное
- Chó sói, sài lang, lang sói, sói, langCanis lupus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | во́лк | во́лки |
|---|
| Sinh cách | во́лка | волко́в |
|---|
| Tặng cách | во́лку | волка́м |
|---|
| Đối cách | во́лка | волко́в |
|---|
| Công cụ cách | во́лком | волка́ми |
|---|
| Giới cách | во́лке | волка́х |
|---|
Từ liên quan
во́лчийbộ lông sói; Chó sói, sài lang, lang sói, sói, langволчи́цаChó sói cái, sói cáiволчо́нокChó sói con, sói conволкода́вChó săn sóiволчо́кquay, cù, vụволча́нкаbệnh lupus, lupus ban đỏволкола́кngười sói, quái vật sói, người biến thành sói