во́лчий волчий

tính từ

Nghĩa

  1. bộ lông sóiиз шкуры волкаbằng
  2. Chó sói, sài lang, lang sói, sói, lang
  3. — sài lang, lang sói, tàn bạo, hung tàn, độc ácзлобный, звериный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchво́лчийво́лчьево́лчьяво́лчьи
Sinh cáchво́лчьегово́лчьегово́лчьейво́лчьих
Tặng cáchво́лчьемуво́лчьемуво́лчьейво́лчьим
Đối cáchво́лчий, во́лчьегово́лчьево́лчьюво́лчьи, во́лчьих
Công cụ cáchво́лчьимво́лчьимво́лчьейво́лчьими
Giới cáchво́лчьемво́лчьемво́лчьейво́лчьих

Ví dụ

  • волчийья стая
    đàn [chó] sói
  • волчий аппетит
    ăn khỏe, ăn như tằm ăn rỗi
  • волчийья пасть
    [tật] sứt hàm ếch, sứt vòm miệng

Từ liên quan