волчо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- quay, cù, vụигрушкаconcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волчо́к | волчки́ |
| Sinh cách | волчка́ | волчко́в |
| Tặng cách | волчку́ | волчка́м |
| Đối cách | волчо́к | волчки́ |
| Công cụ cách | волчко́м | волчка́ми |
| Giới cách | волчке́ | волчка́х |
Ví dụ
- запускать волчокđánh quay, đánh cù