волча́нка волчанка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh lupus, lupus ban đỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволча́нкаволча́нки
Sinh cáchволча́нкиволча́нок
Tặng cáchволча́нкеволча́нкам
Đối cáchволча́нкуволча́нки
Công cụ cáchволча́нкой, волча́нкоюволча́нками
Giới cáchволча́нкеволча́нках