во́йско войско

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. quân độiсовокупность вооружённых сил государства
  2. quân đội, binh lực
  3. lực lượng vũ trangсовокупность вооружённых сил государства
  4. đạo quânсовокупность вооружённых сил государства

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́йсковойска́
Sinh cáchво́йскаво́йск
Tặng cáchво́йскувойска́м
Đối cáchво́йсковойска́
Công cụ cáchво́йскомвойска́ми
Giới cáchво́йскевойска́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa