войска́
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- binh chủngрод войск
- bộ đội, đội quânчасть вооружённых сил
- quân chủngвид вооружённых сил
- Quân đội, quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | войска́ |
| Sinh cách | — | во́йск |
| Tặng cách | — | войска́м |
| Đối cách | — | войска́ |
| Công cụ cách | — | войска́ми |
| Giới cách | — | войска́х |
Ví dụ
- войска связиbộ đội thông tin [liên lạc]
- инженерные войскаbộ đội công binh