возрази́ть возразить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phản đối
  2. nêu ý kiến phản đối
  3. phản đối, bác lại, đáp lại

Chia động từ

Tương lai
явозражу́
тывозрази́шь
он / она / оновозрази́т
мывозрази́м
вывозрази́те
онивозразя́т
Quá khứ
Giống đựcвозрази́л
Giống cáiвозрази́ла
Giống trungвозрази́ло
Số nhiềuвозрази́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозрази́
Số nhiềuвозрази́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возрази́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возрази́в, возразивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa