возража́ть возражать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cãi lại, bác lại, phản đối, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại

Chia động từ

Hiện tại
явозража́ю
тывозража́ешь
он / она / оновозража́ет
мывозража́ем
вывозража́ете
онивозража́ют
Quá khứ
Giống đựcвозража́л
Giống cáiвозража́ла
Giống trungвозража́ло
Số nhiềuвозража́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозража́й
Số nhiềuвозража́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозража́ющийвозража́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозража́явозража́в, возражавши

Ví dụ

  • если вы не возражатьаете
    nếu anh không phản đối, nếu anh đồng ý
  • я не возражатьаю
    tôi đồng ý

Từ liên quan