прекосло́вить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phản đối, bác bỏ, trái lại
- phản đối, trái với, cản trở
- cản trở, ngăn cản, trái với
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прекосло́влю |
| ты | прекосло́вишь |
| он / она / оно | прекосло́вит |
| мы | прекосло́вим |
| вы | прекосло́вите |
| они | прекосло́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прекосло́вил |
| Giống cái | прекосло́вила |
| Giống trung | прекосло́вило |
| Số nhiều | прекосло́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прекосло́вь |
| Số nhiều | прекосло́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прекосло́вящий | прекосло́вивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прекосло́вя | прекословив, прекословивши |