возраже́ние возражение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phản đối, bác lại, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lạiSự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозраже́ниевозраже́ния
Sinh cáchвозраже́ниявозраже́ний
Tặng cáchвозраже́ниювозраже́ниям
Đối cáchвозраже́ниевозраже́ния
Công cụ cáchвозраже́ниемвозраже́ниями
Giới cáchвозраже́ниивозраже́ниях

Ví dụ

  • возражений нет
    không ai phản đối
  • без возражений!
    đừng cãi lại!

Từ liên quan