возраже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phản đối, bác lại, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lạiSự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | возраже́ние | возраже́ния |
| Sinh cách | возраже́ния | возраже́ний |
| Tặng cách | возраже́нию | возраже́ниям |
| Đối cách | возраже́ние | возраже́ния |
| Công cụ cách | возраже́нием | возраже́ниями |
| Giới cách | возраже́нии | возраже́ниях |
Ví dụ
- возражений нетkhông ai phản đối
- без возражений!đừng cãi lại!