возвы́ситься возвыситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vươn lên, thống trị, nổi bật
  2. vượt qua, vượt trội, hơn hẳn
  3. vươn cao, nhô lên, chót vót

Chia động từ

Tương lai
явозвы́шусь
тывозвы́сишься
он / она / оновозвы́сится
мывозвы́симся
вывозвы́ситесь
онивозвы́сятся
Quá khứ
Giống đựcвозвы́сился
Giống cáiвозвы́силась
Giống trungвозвы́силось
Số nhiềuвозвы́сились
Mệnh lệnh
Số ítвозвы́сься
Số nhiềuвозвы́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возвы́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возвы́сившись, возвы́сясь

Từ liên quan