возвы́ситься
động từthể hoàn thành
Cặp thể возвыша́тьсяcao lên, to lên
Nghĩa
- vươn lên, thống trị, nổi bật
- vượt qua, vượt trội, hơn hẳn
- vươn cao, nhô lên, chót vót
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возвы́шусь |
| ты | возвы́сишься |
| он / она / оно | возвы́сится |
| мы | возвы́симся |
| вы | возвы́ситесь |
| они | возвы́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возвы́сился |
| Giống cái | возвы́силась |
| Giống trung | возвы́силось |
| Số nhiều | возвы́сились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возвы́сься |
| Số nhiều | возвы́сьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возвы́сившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возвы́сившись, возвы́сясь |