водоём

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hồ chứa nước
  2. thủy vực
  3. Thủy vực, hồ chứa nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводоёмводоёмы
Sinh cáchводоёмаводоёмов
Tặng cáchводоёмуводоёмам
Đối cáchводоёмводоёмы
Công cụ cáchводоёмомводоёмами
Giới cáchводоёмеводоёмах

Từ liên quan