Từ điển

    внизу́ внизу

    khác

    Nghĩa

    1. ở đáy
    2. dưới chân
    3. ở dưới, dưới tầng

    Từ liên quan

    ни́жнийDướiнизPhần dưới; tầng dưới cùng

    Từ trái nghĩa

    вверху́ở trên, phía trên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Новая жизнь санатория Паймио
    Bài đọc
    Новая жизнь санатория Паймио