внедре́ние внедрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Áp dụng, ứng dụng, vận dụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвнедре́ниевнедре́ния
Sinh cáchвнедре́ниявнедре́ний
Tặng cáchвнедре́ниювнедре́ниям
Đối cáchвнедре́ниевнедре́ния
Công cụ cáchвнедре́ниемвнедре́ниями
Giới cáchвнедре́ниивнедре́ниях

Ví dụ

  • внедрение передового опыта
    [sự] áp dụng kinh nghiệm tiên tiến
  • внедрение новой техники
    sự áp dụng (ứng dụng) kỹ thuật mới

Từ liên quan