внедря́ться внедряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Áp dụng, ứng dụng, vận dụng

Chia động từ

Hiện tại
явнедря́юсь
тывнедря́ешься
он / она / оновнедря́ется
мывнедря́емся
вывнедря́етесь
онивнедря́ются
Quá khứ
Giống đựcвнедря́лся
Giống cáiвнедря́лась
Giống trungвнедря́лось
Số nhiềuвнедря́лись
Mệnh lệnh
Số ítвнедря́йся
Số nhiềuвнедря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвнедря́ющийсявнедря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвнедря́ясьвнедрявшись