винтdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩachân vịtсуднаcánh quạt, chong chóngсамолётаĐinh vít, đinh ốc, ốc, vítBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchви́нтвинты́Sinh cáchвинта́винто́вTặng cáchвинту́винта́мĐối cáchви́нтвинты́Công cụ cáchвинто́мвинта́миGiới cáchвинте́винта́хTừ liên quanвинто́вкаSúng trườngви́нтикĐinh vít nhỏ, đinh ốc nhỏ, vít nhỏвинтово́йchân vịt; cánh quạt, chong chóngвинти́тьvặn, siết, chơi bài vintвинтомxoắn ốc, hình xoắn ốc, theo kiểu xoắn ốc