винтом

khác

Nghĩa

  1. xoắn ốc, hình xoắn ốc, theo kiểu xoắn ốcAdverbial complement.

винт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chân vịtсудна
  2. cánh quạt, chong chóngсамолёта
  3. Đinh vít, đinh ốc, ốc, vít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́нтвинты́
Sinh cáchвинта́винто́в
Tặng cáchвинту́винта́м
Đối cáchви́нтвинты́
Công cụ cáchвинто́мвинта́ми
Giới cáchвинте́винта́х

Từ liên quan