ви́нтик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đinh vít nhỏ, đinh ốc nhỏ, vít nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́нтик | ви́нтики |
| Sinh cách | ви́нтика | ви́нтиков |
| Tặng cách | ви́нтику | ви́нтикам |
| Đối cách | ви́нтик | ви́нтики |
| Công cụ cách | ви́нтиком | ви́нтиками |
| Giới cách | ви́нтике | ви́нтиках |