винти́ть винтить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vặn, siết, chơi bài vint

Chia động từ

Hiện tại
явинчу́
тывинти́шь
он / она / оновинти́т
мывинти́м
вывинти́те
онивинтя́т
Quá khứ
Giống đựcвинти́л
Giống cáiвинти́ла
Giống trungвинти́ло
Số nhiềuвинти́ли
Mệnh lệnh
Số ítвинти́
Số nhiềuвинти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвинтя́щийвинти́вший
Bị độngвинти́мыйви́нченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвинтя́винтив, винтивши

Từ đồng nghĩa