винт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chân vịtсудна
- cánh quạt, chong chóngсамолёта
- Đinh vít, đinh ốc, ốc, vít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́нт | винты́ |
| Sinh cách | винта́ | винто́в |
| Tặng cách | винту́ | винта́м |
| Đối cách | ви́нт | винты́ |
| Công cụ cách | винто́м | винта́ми |
| Giới cách | винте́ | винта́х |