вино́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- rượu vangалкогольный напиток из винограда
- Vang, rượu vang, rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вино́ | ви́на |
| Sinh cách | вина́ | ви́н |
| Tặng cách | вину́ | ви́нам |
| Đối cách | вино́ | ви́на |
| Công cụ cách | вино́м | ви́нами |
| Giới cách | вине́ | ви́нах |
Ví dụ
- красное виноvang đỏ
- белое виноvang trắng



