вино́ вино

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. rượu vangалкогольный напиток из винограда
  2. Vang, rượu vang, rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвино́ви́на
Sinh cáchвина́ви́н
Tặng cáchвину́ви́нам
Đối cáchвино́ви́на
Công cụ cáchвино́мви́нами
Giới cáchвине́ви́нах

Ví dụ

  • красное вино
    vang đỏ
  • белое вино
    vang trắng

Từ liên quan