виноте́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tủ rượu, kho rượu, bộ sưu tập rượu vang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | виноте́ка | виноте́ки |
| Sinh cách | виноте́ки | виноте́к |
| Tặng cách | виноте́ке | виноте́кам |
| Đối cách | виноте́ку | виноте́ки |
| Công cụ cách | виноте́кой | виноте́ками |
| Giới cách | виноте́ке | виноте́ках |