виноте́ка винотека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tủ rượu, kho rượu, bộ sưu tập rượu vang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвиноте́кавиноте́ки
Sinh cáchвиноте́кивиноте́к
Tặng cáchвиноте́кевиноте́кам
Đối cáchвиноте́кувиноте́ки
Công cụ cáchвиноте́койвиноте́ками
Giới cáchвиноте́кевиноте́ках