вини́ще
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- rượu rẻ tiền, rượu bèo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вини́ще | вини́ща |
| Sinh cách | вини́ща | вини́щ |
| Tặng cách | вини́щу | вини́щам |
| Đối cách | вини́ще | вини́ща |
| Công cụ cách | вини́щем | вини́щами |
| Giới cách | вини́ще | вини́щах |