визи́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- danh thiếpвизитная карточка
- áo đuôi tôm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | визи́тка | визи́тки |
| Sinh cách | визи́тки | визи́ток |
| Tặng cách | визи́тке | визи́ткам |
| Đối cách | визи́тку | визи́тки |
| Công cụ cách | визи́ткой, визи́ткою | визи́тками |
| Giới cách | визи́тке | визи́тках |