визи́тка визитка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. danh thiếpвизитная карточка
  2. áo đuôi tôm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвизи́ткавизи́тки
Sinh cáchвизи́ткивизи́ток
Tặng cáchвизи́ткевизи́ткам
Đối cáchвизи́ткувизи́тки
Công cụ cáchвизи́ткой, визи́ткоювизи́тками
Giới cáchвизи́ткевизи́тках