визитёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khách, người đến thăm
- khách, người gọi cửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | визитёр | визитёры |
| Sinh cách | визитёра | визитёров |
| Tặng cách | визитёру | визитёрам |
| Đối cách | визитёра | визитёров |
| Công cụ cách | визитёром | визитёрами |
| Giới cách | визитёре | визитёрах |