визитёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. khách, người đến thăm
  2. khách, người gọi cửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвизитёрвизитёры
Sinh cáchвизитёравизитёров
Tặng cáchвизитёрувизитёрам
Đối cáchвизитёравизитёров
Công cụ cáchвизитёромвизитёрами
Giới cáchвизитёревизитёрах