визг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kêu the thé, thét, rít, réoчеловекаtiếng
  2. kêu ăng ẳngсобакиtiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́згви́зги
Sinh cáchви́згави́згов
Tặng cáchви́згуви́згам
Đối cáchви́згви́зги
Công cụ cáchви́згомви́згами
Giới cáchви́згеви́згах

Từ liên quan