взвизг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng rít, tiếng kêu chít, tiếng hét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взви́зг | взви́зги |
| Sinh cách | взви́зга | взви́згов |
| Tặng cách | взви́згу | взви́згам |
| Đối cách | взви́зг | взви́зги |
| Công cụ cách | взви́згом | взви́згами |
| Giới cách | взви́зге | взви́згах |