визгли́вый визгливый

tính từ

Nghĩa

  1. hay kêu ăng ẳngо собаке
  2. hây kêu the thé, hay thét, hay rít, hay réoо человеке
  3. the thé, chối taiрезкий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвизгли́выйвизгли́воевизгли́ваявизгли́вые
Sinh cáchвизгли́воговизгли́воговизгли́войвизгли́вых
Tặng cáchвизгли́вомувизгли́вомувизгли́войвизгли́вым
Đối cáchвизгли́вый, визгли́воговизгли́воевизгли́вуювизгли́вые, визгли́вых
Công cụ cáchвизгли́вымвизгли́вымвизгли́вой, визгли́воювизгли́выми
Giới cáchвизгли́вомвизгли́вомвизгли́войвизгли́вых
Dạng ngắnвизгли́ввизгли́вовизгли́вавизгли́вы

Ví dụ

  • визгливый голос
    giọng the thé

Từ phái sinh