визгли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính chói tai, tính rít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | визгли́вость | визгли́вости |
| Sinh cách | визгли́вости | визгли́востей |
| Tặng cách | визгли́вости | визгли́востям |
| Đối cách | визгли́вость | визгли́вости |
| Công cụ cách | визгли́востью | визгли́востями |
| Giới cách | визгли́вости | визгли́востях |