ви́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã quấn quanh, đã xoắn vào
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ви́вшийся | ви́вшееся | ви́вшаяся | ви́вшиеся |
| Sinh cách | ви́вшегося | ви́вшегося | ви́вшейся | ви́вшихся |
| Tặng cách | ви́вшемуся | ви́вшемуся | ви́вшейся | ви́вшимся |
| Đối cách | ви́вшегося, ви́вшийся | ви́вшееся | ви́вшуюся | ви́вшихся, ви́вшиеся |
| Công cụ cách | ви́вшимся | ви́вшимся | ви́вшейся, ви́вшеюся | ви́вшимися |
| Giới cách | ви́вшемся | ви́вшемся | ви́вшейся | ви́вшихся |