взыска́ние взыскание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bắt nộp, chế tài, khấu phạtдолга и т. п.sự
  2. hình phạt, trừng phạt, kỷ luậtнаказаниеsựhình thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзыска́ниевзыска́ния
Sinh cáchвзыска́ниявзыска́ний
Tặng cáchвзыска́ниювзыска́ниям
Đối cáchвзыска́ниевзыска́ния
Công cụ cáchвзыска́ниемвзыска́ниями
Giới cáchвзыска́ниивзыска́ниях

Ví dụ

  • подать на кого-л. ко взысканию
    kiện ai để đòi chế tài (khấu phạt)
  • наложить взыскание на кого-либо
    trừng phạt ai, thi hành kỷ luật đối với ai
  • подвергнуться взысканию
    bị trừng phạt, bị kỷ luật

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa