штраф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiền phạt, tiền vạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchштра́фштра́фы
Sinh cáchштра́фаштра́фов
Tặng cáchштра́фуштра́фам
Đối cáchштра́фштра́фы
Công cụ cáchштра́фомштра́фами
Giới cáchштра́фештра́фах

Ví dụ

  • раложить штраф
    bắt phạt, phạt tiền, phạt vạ, bắt vạ, ngả vạ
  • заплатить штраф
    nộp phạt, nộp vạ
  • брать штраф с кого-л.
    phạt tiền ai, phạt vạ ai

Từ liên quan