штраф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiền phạt, tiền vạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | штра́ф | штра́фы |
| Sinh cách | штра́фа | штра́фов |
| Tặng cách | штра́фу | штра́фам |
| Đối cách | штра́ф | штра́фы |
| Công cụ cách | штра́фом | штра́фами |
| Giới cách | штра́фе | штра́фах |
Ví dụ
- раложить штрафbắt phạt, phạt tiền, phạt vạ, bắt vạ, ngả vạ
- заплатить штрафnộp phạt, nộp vạ
- брать штраф с кого-л.phạt tiền ai, phạt vạ ai