взы́скивать взыскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt nộp, bắt trả, khấu phạtВ с Р
  2. phạt, bắt phạt, trừng phạt, thi hành kỷ luậtс Рподвергать наказанию

Chia động từ

Hiện tại
явзы́скиваю
тывзы́скиваешь
он / она / оновзы́скивает
мывзы́скиваем
вывзы́скиваете
онивзы́скивают
Quá khứ
Giống đựcвзы́скивал
Giống cáiвзы́скивала
Giống trungвзы́скивало
Số nhiềuвзы́скивали
Mệnh lệnh
Số ítвзы́скивай
Số nhiềuвзы́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзы́скивающийвзы́скивавший
Bị độngвзы́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзы́скиваявзыскивав, взыскивавши

Ví dụ

  • взыскивать долг с кого-л.
    bắt ai trả nợ