вздыха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вздохну́тьnghỉ lấy hơi
Nghĩa
- Thở, thở dài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вздыха́ю |
| ты | вздыха́ешь |
| он / она / оно | вздыха́ет |
| мы | вздыха́ем |
| вы | вздыха́ете |
| они | вздыха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вздыха́л |
| Giống cái | вздыха́ла |
| Giống trung | вздыха́ло |
| Số nhiều | вздыха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вздыха́й |
| Số nhiều | вздыха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вздыха́ющий | вздыха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вздыха́я | вздыха́в, вздыхавши |
