вздохну́ть вздохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghỉ lấy hơithông tụcотдохнуть

Chia động từ

Tương lai
явздохну́
тывздохнёшь
он / она / оновздохнёт
мывздохнём
вывздохнёте
онивздохну́т
Quá khứ
Giống đựcвздохну́л
Giống cáiвздохну́ла
Giống trungвздохну́ло
Số nhiềuвздохну́ли
Mệnh lệnh
Số ítвздохни́
Số nhiềuвздохни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вздохну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вздохну́в, вздохнувши

Ví dụ

  • он мне вздохнуть не даёт
    anh ấy không cho tôi nghỉ lấy hơi

Từ liên quan