воздыха́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo đuổi, người yêu thầm, người tán tỉnh, người si tình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воздыха́тель | воздыха́тели |
| Sinh cách | воздыха́теля | воздыха́телей |
| Tặng cách | воздыха́телю | воздыха́телям |
| Đối cách | воздыха́теля | воздыха́телей |
| Công cụ cách | воздыха́телем | воздыха́телями |
| Giới cách | воздыха́теле | воздыха́телях |