дохну́ть дохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thở, thổiдунуть, вздохнуть
  2. thở
  3. hít một hơiдунуть, вздохнуть

Chia động từ

Tương lai
ядохну́
тыдохнёшь
он / она / онодохнёт
мыдохнём
выдохнёте
онидохну́т
Quá khứ
Giống đựcдохну́л
Giống cáiдохну́ла
Giống trungдохну́ло
Số nhiềuдохну́ли
Mệnh lệnh
Số ítдохни́
Số nhiềuдохни́те

до́хнуть дохнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chết ngỏm
  2. chết
  3. ngỏm

Chia động từ

Hiện tại
ядо́хну
тыдо́хнешь
он / она / онодо́хнет
мыдо́хнем
выдо́хнете
онидо́хнут
Quá khứ
Giống đựcдо́х, до́хнул
Giống cáiдо́хла
Giống trungдо́хло
Số nhiềuдо́хли
Mệnh lệnh
Số ítдо́хни
Số nhiềuдо́хните