дохну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thở, thổiдунуть, вздохнуть
- thở
- hít một hơiдунуть, вздохнуть
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | дохну́ |
| ты | дохнёшь |
| он / она / оно | дохнёт |
| мы | дохнём |
| вы | дохнёте |
| они | дохну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дохну́л |
| Giống cái | дохну́ла |
| Giống trung | дохну́ло |
| Số nhiều | дохну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дохни́ |
| Số nhiều | дохни́те |