взбеси́ться взбеситься
động từthể hoàn thành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | взбешу́сь |
|---|
| ты | взбе́сишься |
|---|
| он / она / оно | взбе́сится |
|---|
| мы | взбе́симся |
|---|
| вы | взбе́ситесь |
|---|
| они | взбе́сятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | взбеси́лся |
|---|
| Giống cái | взбеси́лась |
|---|
| Giống trung | взбеси́лось |
|---|
| Số nhiều | взбеси́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | взбеси́сь |
|---|
| Số nhiều | взбеси́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | взбеси́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | взбеси́вшись, взбеся́сь |
|---|
Từ liên quan
бе́шеныйdại, điên; nóng tính, nóng nảyбе́шенствоdại, điên; điên cuồng, phát khùng, phát điên, giận dữ, phẫn nộвзбеси́вшийсяnổi điên, phát cáu, cuồng nộ, điên loạn, dại đi