весёлость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vui vẻвесёлое настроениеtâm trạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвесёлостьвесёлости
Sinh cáchвесёлостивесёлостей
Tặng cáchвесёлостивесёлостям
Đối cáchвесёлостьвесёлости
Công cụ cáchвесёлостьювесёлостями
Giới cáchвесёлостивесёлостях

Từ liên quan