весёлость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vui vẻвесёлое настроениеtâm trạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | весёлость | весёлости |
| Sinh cách | весёлости | весёлостей |
| Tặng cách | весёлости | весёлостям |
| Đối cách | весёлость | весёлости |
| Công cụ cách | весёлостью | весёлостями |
| Giới cách | весёлости | весёлостях |
Từ liên quan
весёлыйvui mắt; vui, vui cườiвесе́льеgiải trí, tiêu khiển, vui đùa, vui chơi; vui vẻ, vui nhộn, vui thích, vui mừngвесели́тьсяgiải trí, tiêu khiển; Vui choi, vui đùa, nô đùa, chơi đùaвесельча́кNgười vui, người pha trò, chúa nhộnвесели́тьgiải trí, tiêu khiển; làm. . . vuiвеселе́тьVui lên, trở nên vui