весели́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giải trí, tiêu khiểnдазвлекаться
- Vui choi, vui đùa, nô đùa, chơi đùa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | веселю́сь |
| ты | весели́шься |
| он / она / оно | весели́тся |
| мы | весели́мся |
| вы | весели́тесь |
| они | веселя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | весели́лся |
| Giống cái | весели́лась |
| Giống trung | весели́лось |
| Số nhiều | весели́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | весели́сь |
| Số nhiều | весели́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | веселя́щийся | весели́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | веселя́сь | веселившись |
Ví dụ
- как вы веселитьсяились?anh đã vui chơi như thế nào