весельча́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người vui, người pha trò, chúa nhộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | весельча́к | весельчаки́ |
| Sinh cách | весельчака́ | весельчако́в |
| Tặng cách | весельчаку́ | весельчака́м |
| Đối cách | весельчака́ | весельчако́в |
| Công cụ cách | весельчако́м | весельчака́ми |
| Giới cách | весельчаке́ | весельчака́х |