веселе́ть веселеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vui lên, trở nên vui

Chia động từ

Hiện tại
явеселе́ю
тывеселе́ешь
он / она / оновеселе́ет
мывеселе́ем
вывеселе́ете
онивеселе́ют
Quá khứ
Giống đựcвеселе́л
Giống cáiвеселе́ла
Giống trungвеселе́ло
Số nhiềuвеселе́ли
Mệnh lệnh
Số ítвеселе́й
Số nhiềuвеселе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвеселе́ющийвеселе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвеселе́явеселев, веселевши