ве́нский
tính từ
Nghĩa
- thuộc Viên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ве́нский | ве́нское | ве́нская | ве́нские |
| Sinh cách | ве́нского | ве́нского | ве́нской | ве́нских |
| Tặng cách | ве́нскому | ве́нскому | ве́нской | ве́нским |
| Đối cách | ве́нский, ве́нского | ве́нское | ве́нскую | ве́нские, ве́нских |
| Công cụ cách | ве́нским | ве́нским | ве́нской, ве́нскою | ве́нскими |
| Giới cách | ве́нском | ве́нском | ве́нской | ве́нских |
| Dạng ngắn | ве́нск | ве́нско | ве́нска | ве́нски |