вено́к венок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vòng hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвено́квенки́
Sinh cáchвенка́венко́в
Tặng cáchвенку́венка́м
Đối cáchвено́квенки́
Công cụ cáchвенко́мвенка́ми
Giới cáchвенке́венка́х