вено́к венокdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaVòng hoaBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchвено́квенки́Sinh cáchвенка́венко́вTặng cáchвенку́венка́мĐối cáchвено́квенки́Công cụ cáchвенко́мвенка́миGiới cáchвенке́венка́х