век

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thế kỷстолетие
  2. thời đại, thời kỳ, thời thếэпоха
  3. đời, đời người, trăm nămжизньпоэт.
  4. — rất lâu, lâu lắmthông tụcдолгое время

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвеквека́
Sinh cáchве́кавеко́в
Tặng cáchве́кувека́м
Đối cáchвеквека́
Công cụ cáchве́комвека́ми
Giới cáchве́кевека́х

Ví dụ

  • двадцатый век
    thế kỷ [thứ] hai mươi
  • доживать свой век
    sống hết đời
  • на наш век хватит
    đủ dùng đến hết đời

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa