столе́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kỷ niệm một trăm năm, kỷ niệm lần thứ một trăm, kỷ niệm đệ bách chu niênгодовщинаlễ
- một trăm nămпериодthời kỳ
- thế kỷвек
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | столе́тие | столе́тия |
| Sinh cách | столе́тия | столе́тий |
| Tặng cách | столе́тию | столе́тиям |
| Đối cách | столе́тие | столе́тия |
| Công cụ cách | столе́тием | столе́тиями |
| Giới cách | столе́тии | столе́тиях |
Ví dụ
- столетие со дня рождения Толстого[lễ] kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của Tôn-xtôi, kỷ niệm lần thứ một trăm ngày sinh của Tôn-xtôi
