столе́тие столетие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. kỷ niệm một trăm năm, kỷ niệm lần thứ một trăm, kỷ niệm đệ bách chu niênгодовщинаlễ
  2. một trăm nămпериодthời kỳ
  3. thế kỷвек

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстоле́тиестоле́тия
Sinh cáchстоле́тиястоле́тий
Tặng cáchстоле́тиюстоле́тиям
Đối cáchстоле́тиестоле́тия
Công cụ cáchстоле́тиемстоле́тиями
Giới cáchстоле́тиистоле́тиях

Ví dụ

  • столетие со дня рождения Толстого
    [lễ] kỷ niệm một trăm năm ngày sinh của Tôn-xtôi, kỷ niệm lần thứ một trăm ngày sinh của Tôn-xtôi