веково́й
tính từ
Nghĩa
- cổ thụо деревьях
- Hàng thế kỷ, hàng trăm năm, cổ kính, lâu đời
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | веково́й | веково́е | векова́я | вековы́е |
| Sinh cách | веково́го | веково́го | веково́й | вековы́х |
| Tặng cách | веково́му | веково́му | веково́й | вековы́м |
| Đối cách | веково́й | веково́е | векову́ю | вековы́е |
| Công cụ cách | вековы́м | вековы́м | веково́й | вековы́ми |
| Giới cách | веково́м | веково́м | веково́й | вековы́х |
Ví dụ
- вековые чаянияnguyện vọng lâu đời
- вековая отсталостьtình trạng lạc hậu hàng thế kỷ