везу́щий
tính từ
Nghĩa
- vận chuyển, chuyên chở, mang vác, chở
- may mắn, tốt số, gặp vận tốt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | везу́щий | везу́щее | везу́щая | везу́щие |
| Sinh cách | везу́щего | везу́щего | везу́щей | везу́щих |
| Tặng cách | везу́щему | везу́щему | везу́щей | везу́щим |
| Đối cách | везу́щего, везу́щий | везу́щее | везу́щую | везу́щих, везу́щие |
| Công cụ cách | везу́щим | везу́щим | везу́щей, везу́щею | везу́щими |
| Giới cách | везу́щем | везу́щем | везу́щей | везу́щих |